đo ván

Học thuật
Thân thiện
đo ván

Một võ sĩ bị đo ván trên sàn đấu quyền anh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị đánh bại một cách dứt khoát, không còn khả năng tiếp tục thi đấu: Thuật ngữ này xuất phát từ môn quyền Anh, dùng để chỉ việc một bị đối thủ đánh ngã không thể đứng dậy để tiếp tục trận đấu trong một khoảng thời gian quy định.
    • Bị thất bại hoàn toàn, nhanh chóng trong một cuộc cạnh tranh hoặc tranh luận: Nghĩa mở rộng, chỉ sự thất bại thảm hại, không còn cơ hội phản kháng trong bất kỳ tình huống đối đầu nào.
dụ sử dụng
  • Trong thể thao:

    • Đối thủ của anh ấy đã bị đo ván ngayhiệp đầu tiên. (His opponent was knocked out in the first round.)
    • Chỉ với một đấm móc, đó đã đo ván đối thủ. (With just one hook punch, that boxer knocked out his opponent.)
  • Nghĩa mở rộng:

    • Đội bóng của chúng tôi đã bị đo ván với tỉ số 5-0. (Our football team was utterly defeated with a score of 5-0.)
    • Trong cuộc tranh luận, anh ta đã bị đo ván bởi những lập luận sắc bén của đối phương. (In the debate, he was completely defeated by the opponent's sharp arguments.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị đo ván": nhấn mạnh trạng thái bị đánh bại.

    • Công ty đối thủ đã bị đo ván trên thị trường mới. (The rival company was knocked out in the new market.)
  • "đo ván đối thủ": nhấn mạnh hành động chủ động giành chiến thắng áp đảo.

    • Chiến lược marketing mới đã giúp họ đo ván các đối thủ cạnh tranh. (The new marketing strategy helped them knock out their competitors.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock-out (KO) (danh từ, mượn tiếng Anh): tình trạng bị đo ván; đấm đo ván.

    • Trận đấu kết thúc bằng một knock-out. (The match ended with a knock-out.)
  • Hạ đo ván (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động làm cho đối phương bị đo ván.

    • Anh ấy tuyên bố sẽ hạ đo ván đối thủ trong vòng hai hiệp. (He declared he would knock out his opponent within two rounds.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh bại hoàn toàn: đánh bại một cách triệt để.
  • Kết liễu: (thường dùng trong thuật) kết thúc trận đấu bằng một đòn quyết định.
Thành ngữ liên quan
  • Thua đậm: thất bại với cách biệt lớn (thường dùng trong thể thao).

    • Trận đấu đó họ thua đậm, gần như bị đo ván. (They lost that match heavily, almost as if they were knocked out.)
  • Bị "nốc ao": (từ lóng, thường dùng trong quyền Anh) bị đo ván.

    • Tay đấm mới bị "nốc ao" chỉ sau 30 giây. (The new boxer was knocked out after just 30 seconds.)
đo ván

Một võ sĩ bị đo ván trên sàn đấu quyền anh.

  1. đg. Bị đánh ngã trên bục khi đấu quyền Anh.